Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
yín

银

Phồn thể: [銀]
Nghĩa tiếng Việtbạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ
Âm Hán Việtngân
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bạc
  2. 2 màu bạc
  3. 3 liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập