Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

弱

ruò
Nghĩa tiếng Việtyếu; yếu ớt; trẻ tuổi; kém; không tốt bằng
Âm Hán Việtnhược
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 yếu; yếu ớt
  2. 2 trẻ tuổi
  3. 3 kém; không tốt bằng
  4. 4 (sau số thập phân hoặc phân số) hơi ít hơn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập