Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
许
Phồn thể: [許]Nghĩa tiếng Việtcho phép; hứa; khen
Âm Hán Việthứa
- 1 chữ
- 6 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cho phép
- 2 hứa
- 3 khen
- 4 ngợi khen
- 5 hơi
- 6 có lẽ
Câu ví dụ
- 确实如此。许多平台在数字水印与内容溯源上仍存在明显漏洞,相关的技术防御体系亟待升级。Đúng vậy. Nhiều nền tảng vẫn tồn tại lỗ hổng rõ rệt trong việc đóng dấu thuỷ vân số và truy xuất nguồn gốc nội dung, hệ thống phòng vệ kỹ thuật liên quan đang rất cần được nâng cấp khẩn cấp.
- 文凯建筑师,如今许多城市在扩张过程中千篇一律地矗立起玻璃幕墙高楼,反而割裂了原有的历史文化脉络。Kiến trúc sư Văn Khải, ngày nay nhiều thành phố trong quá trình mở rộng cứ dựng lên hàng loạt cao ốc kính rập khuôn một kiểu, trái lại làm đứt gãy mạch lịch sử văn hoá vốn có.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
- 也许[也許][dã hứa]Cấp: HSK 4có lẽ; có thể
- 允许[允許][doãn hứa]Cấp: HSK 4cho phép; đồng ý
- 或许[或許][hoặc hứa]Cấp: HSK 5có lẽ; có thể
- 不许[不許][bất hứa]Cấp: HSK 6không cho phép; không được; không thể
- 许可[許可][hứa khả]Cấp: HSK 6cho phép; chấp thuận
- 容许[容許][dung hứa]Cấp: HSK 7–9cho phép; chấp thuận
- 许愿[許願][hứa nguyện]Cấp: HSK 7–9lập điều ước; lập lời thề; hứa ban thưởng
- 赞许[讚許][tán hứa]Cấp: HSK 7–9khen ngợi; tán dương
- 准许[准許][chốn hứa]Cấp: HSK 7–9cho phép; chấp thuận; đồng ý
- 称许[稱許]khen ngợi; tán dương
- 何许[何許](văn học) nơi nào?; khi nào?; làm sao?
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ nghi vấn & phỏng đoán 是否 / 也许 / 不必 · Động từ (知道/询问/讨论) + … + 是否 + Vị ngữ | 也许 + Vị ngữ (có lẽ) | 不必 + Động từ (không cần thiết phải)HSK 4
- Câu bị động chữ 被 / 让 / 叫 nâng cao · Chủ ngữ bị tác động + 被 / 让 / 叫 + (Tác nhân) + Phó từ/Bổ ngữ trạng thái + Động từ + Kết quảHSK 4
- Trợ từ kết cấu & liệt kê 之 / 者 / 等 · Định ngữ + 之 + Danh từ (phần trăm/khoảng thời gian/văn viết) | Động từ/Tính từ + 者 (người...) | A、B、C + 等 (+ Danh từ)HSK 4
- Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân 之所以…是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả (đã biết),是因为 / 是由于 + Nguyên nhân cốt lõiHSK 5
- Phân biệt từ nối chỉ hệ quả 致使 / 导致 / 从而 · Nguyên nhân xấu + 致使 / 导致 + Hậu quả tiêu cực | Hành động/Biện pháp A,从而 + Đạt được kết quả tích cực BHSK 5
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6