Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
审
Phồn thể: [審]Nghĩa tiếng Việtxem xét; điều tra; cẩn thận
Âm Hán Việtthẩm
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 xem xét
- 2 điều tra
- 3 cẩn thận
- 4 xét xử (trong tòa án)
Câu ví dụ
- 完全同意。我们必须秉持审慎原则,严格把控投资节奏,及时遏制局部风险向核心业务蔓延。Hoàn toàn đồng ý. Chúng ta phải giữ vững nguyên tắc thận trọng, kiểm soát chặt nhịp độ đầu tư, kịp thời ngăn chặn rủi ro cục bộ lan sang mảng kinh doanh cốt lõi.
- 因此,越是在顺境之中,经营者越要保持审慎的态度,切忌被短期暴利蒙蔽双眼。唯有筑牢风险防线,方能在市场剧烈波动时立于不败之地。Vì vậy, càng ở trong thuận cảnh, người điều hành càng phải giữ thái độ thận trọng, tuyệt đối tránh để lợi nhuận ngắn hạn làm mờ mắt. Chỉ có xây chắc phòng tuyến rủi ro mới có thể đứng ở thế bất bại khi thị trường biến động dữ dội.Từ trong câu:因此 (yīncǐ)越 (yuè)是 (shì)在 (zài)顺境 (shùnjìng)之中 (zhīzhōng)经营者 (jīngyíngzhě)越 (yuè)要 (yào)保持 (bǎochí)审慎 (shěnshèn)的 (de)态度 (tàidu)切忌 (qièjì)被 (bèi)短期 (duǎnqī)暴利 (bàolì)蒙蔽 (méngbì)双眼 (shuāngyǎn)唯有 (wéiyǒu)筑 (zhù)牢 (láo)风险 (fēngxiǎn)防线 (fángxiàn)方能 (fāngnéng)在 (zài)市场 (shìchǎng)剧烈 (jùliè)波动 (bōdòng)时 (shí)立 (lì)于 (yú)不败之地 (bùbàizhīdì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 审美[審美][thẩm mĩ]Cấp: HSK 6thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ
- 评审[評審][bình thẩm]Cấp: HSK 7–9thẩm định; đánh giá; phán xét
- 审查[審查][thẩm tra]Cấp: HSK 7–9kiểm tra; điều tra; kiểm duyệt
- 审定[審定][thẩm định]Cấp: HSK 7–9thẩm định; sàng lọc; đánh giá
- 审核[審核][thẩm hạch]Cấp: HSK 7–9kiểm toán; điều tra kỹ lưỡng
- 审计[審計][thẩm kể]Cấp: HSK 7–9kiểm toán; kiểm tra tài chính
- 审理[審理][thẩm lí]Cấp: HSK 7–9xét xử (một vụ án)
- 审判[審判][thẩm phán]Cấp: HSK 7–9phiên tòa; xét xử ai đó
- 审批[審批][thẩm phê]Cấp: HSK 7–9xem xét và phê duyệt; tán thành
- 审视[審視][thẩm thị]Cấp: HSK 7–9xem xét kỹ; xem xét
- 报审[報審]báo cáo để phán xét; trình để phê duyệt
- 编审[編審]biên tập lại; biên tập viên
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Cấu trúc điều kiện pháp lý 一经…即… / 凡…均… · 凡 + Đối tượng thuộc phạm vi + 均须 + Tuân thủ quy địnhHSK 6
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期… · Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọngHSK 6