Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

审

Phồn thể: [審]
shěn
Nghĩa tiếng Việtxem xét; điều tra; cẩn thận
Âm Hán Việtthẩm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xem xét
  2. 2 điều tra
  3. 3 cẩn thận
  4. 4 xét xử (trong tòa án)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập