Cấp: HSK 4Chữ đơn
感
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy; làm cảm động; chạm vào
Âm Hán Việtcảm
- 1 chữ
- 13 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cảm thấy
- 2 làm cảm động
- 3 chạm vào
- 4 ảnh hưởng
- 5 cảm giác
- 6 cảm xúc
- 7 hậu tố: cảm giác ~
Câu ví dụ
- 谢谢你抱我、安慰我!听你这么一说,我难受的心情稍微轻松了一点儿。有你这样的好朋友真让我感动,多么幸福啊!Cảm ơn bạn đã ôm và an ủi mình! Nghe bạn nói vậy, tâm trạng khó chịu của mình đã hơi nhẹ nhõm hơn một chút rồi. Có người bạn tốt như bạn thật khiến mình cảm động, hạnh phúc biết bao!
- 胡医生,这几天我鼻子不通气,白天上课总是觉得很困、没精神,吃了感冒药仍然没有完全恢复。Bác sĩ Hồ ơi, mấy hôm nay cháu bị nghẹt mũi, ban ngày lên lớp cứ thấy buồn ngủ, không có tinh thần, uống thuốc cảm rồi mà vẫn chưa hồi phục hoàn toàn.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 感到[cảm đáo]Cấp: HSK 3cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
- 感冒[cảm mạo]Cấp: HSK 3bị cảm lạnh; bệnh cảm lạnh; (thông tục) hứng thú (thường dùng ở phủ định)
- 感兴趣[感興趣][cảm hưng thú]Cấp: HSK 3cảm thấy hứng thú
- 感动[感動][cảm động]Cấp: HSK 4làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
- 感觉[感覺][cảm giác]Cấp: HSK 4cảm giác; ấn tượng; cảm nhận; cảm thấy; nhận biết
- 感情[cảm tình]Cấp: HSK 4cảm xúc; tình cảm; tình cảm giữa hai người
- 感人[cảm nhân]Cấp: HSK 4cảm động; lay động
- 感受[cảm thụ]Cấp: HSK 4cảm nhận; nhận thức; cảm thấy (qua giác quan)
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 流感[lưu cảm]Cấp: HSK 5cúm; bệnh cúm
- 敏感[mẫn cảm]Cấp: HSK 5nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng
- 情感[tình cảm]Cấp: HSK 5cảm giác; cảm xúc; xúc động (về mặt tình cảm)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này