Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
负
Phồn thể: [負]Nghĩa tiếng Việtmang; cõng; quay lưng
Âm Hán Việtphụ
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mang
- 2 cõng
- 3 quay lưng
- 4 bị đánh bại
- 5 phủ định (toán học, v.v.)
Câu ví dụ
- 黄总,近期海外市场汇率波动剧烈,部分高负债项目的潜在隐患正在显现,形势相当严峻。Anh Hoàng ơi, gần đây tỷ giá thị trường nước ngoài biến động dữ dội, rủi ro tiềm ẩn của một số dự án nợ cao đang lộ diện, tình hình khá gay gắt.
- 金融史上的历次危机表明,非理性的资产泡沫往往孕育于市场最乐观的时刻。企业一旦放松对现金流与负债率的把控,微小的信用隐患便可能迅速蔓延。Các cuộc khủng hoảng trong lịch sử tài chính đều chỉ ra rằng bong bóng tài sản phi lý trí thường thai nghén vào đúng thời khắc thị trường lạc quan nhất. Doanh nghiệp một khi buông lỏng kiểm soát dòng tiền và tỷ lệ nợ, mầm họa tín dụng nhỏ cũng có thể nhanh chóng lan rộng.Từ trong câu:金融 (jīnróng)史上 (shǐshàng)的 (de)历次 (lìcì)危机 (wēijī)表明 (biǎomíng)非 (fēi)理性 (lǐxìng)的 (de)资产 (zīchǎn)泡沫 (pàomò)往往 (wǎngwǎng)孕育 (yùnyù)于 (yú)市场 (shìchǎng)最 (zuì)乐观 (lèguān)的 (de)时刻 (shíkè)企业 (qǐyè)一旦 (yīdàn)放松 (fàngsōng)对 (duì)现金流 (xiànjīnliú)与 (yǔ)负债 (fùzhài)率 (lǜ)的 (de)把控 (bǎkòng)微小 (wēixiǎo)的 (de)信用 (xìnyòng)隐患 (yǐnhuàn)便 (biàn)可能 (kěnéng)迅速蔓延 (xùnsùmànyán)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 负责[負責][phụ trách]Cấp: HSK 4chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
- 负责人[負責人][phụ trách nhân]Cấp: HSK 4người phụ trách
- 负担[負擔][phụ đảm]Cấp: HSK 5gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...); gánh nặng
- 负面[負面][phụ diện]Cấp: HSK 6tiêu cực; mặt tiêu cực
- 抱负[抱負][bão phụ]Cấp: HSK 7–9hoài bão; tham vọng
- 背负[背負][bối phụ]Cấp: HSK 7–9mang; vác trên lưng; gánh vác
- 担负[擔負][đảm phụ]Cấp: HSK 7–9gánh vác; chịu đựng; đảm nhận
- 负重[負重][phụ trọng]Cấp: HSK 7–9(nghĩa đen và bóng) mang gánh nặng; chịu gánh nặng
- 辜负[辜負]Cấp: HSK 7–9không đáp ứng được (kỳ vọng); không xứng đáng (với sự tin cậy); làm thất vọng
- 肩负[肩負][kiên phụ]Cấp: HSK 7–9gánh vác (gánh nặng); chịu đựng; chịu (thiệt thòi)
- 减负[減負][giảm phụ]Cấp: HSK 7–9giảm bớt gánh nặng cho ai đó
- 欺负[欺負][khi phụ]Cấp: HSK 7–9bắt nạt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Khung cảm thán & mức độ 不禁 + Động từ / 不堪 + Động từ · 不禁 + Động từ tâm lý (không khỏi…) | 不堪 + 设想 / 回首 / 重负HSK 6
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5
- Cấu trúc quy kết bản chất 归根到底 / 说到底 · 归根到底 / 说到底,Chủ ngữ + Vị ngữ (suy cho cùng / xét đến tận gốc)HSK 6
- Phó từ mệnh lệnh trang trọng 务必 / 切勿 · 务必 + Động từ (nhất định phải) | 切勿 + Động từ (tuyệt đối chớ)HSK 6