Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
fù

负

Phồn thể: [負]
Nghĩa tiếng Việtmang; cõng; quay lưng
Âm Hán Việtphụ
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mang
  2. 2 cõng
  3. 3 quay lưng
  4. 4 bị đánh bại
  5. 5 phủ định (toán học, v.v.)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập