Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

堂

táng
Nghĩa tiếng Việt(chính) sảnh; phòng lớn cho mục đích cụ thể; mối quan hệ giữa anh chị em họ bên nội
Âm Hán Việtđường
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (chính) sảnh
  2. 2 phòng lớn cho mục đích cụ thể
  3. 3 mối quan hệ giữa anh chị em họ bên nội
  4. 4 cùng gia tộc
  5. 5 lượng từ cho lớp học, bài giảng, v.v.
  6. 6 lượng từ cho bộ nội thất
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập