Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

握

wò
Nghĩa tiếng Việtcầm; nắm; chặt (nắm đấm); (dạng kết hợp) kiểm soát
Âm Hán Việtác
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cầm; nắm
  2. 2 chặt (nắm đấm)
  3. 3 (dạng kết hợp) kiểm soát
  4. 4 lượng từ: một nắm

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập