Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
kuàng

矿

Phồn thể: [礦]
Nghĩa tiếng Việtmỏ khoáng; mỏ quặng; quặng; mỏ
Âm Hán Việtkhoáng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mỏ khoáng; mỏ quặng
  2. 2 quặng
  3. 3 mỏ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
kuàng

矿

Phồn thể: [鑛]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 矿 (kuàng)
  • 1 chữ
  • 8 nét