Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
矿
Phồn thể: [礦]Nghĩa tiếng Việtmỏ khoáng; mỏ quặng; quặng; mỏ
Âm Hán Việtkhoáng
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mỏ khoáng; mỏ quặng
- 2 quặng
- 3 mỏ
Câu ví dụ
- 我不喝啤酒和别的酒,我要一瓶不加冰的矿泉水。你们看,盘子里的西瓜和香蕉又新鲜又甜!Mình không uống bia và các loại rượu khác, mình lấy một chai nước khoáng không đá. Các bạn nhìn xem, dưa hấu và chuối trong đĩa vừa tươi vừa ngọt!
- 他们点了鸡肉、牛肉、羊肉,还喝了矿泉水和饮料。桌上的盘子里放着新鲜的西瓜、香蕉和甜蛋糕,大家用筷子和勺子尝了尝,吃得饱饱的。Họ gọi thịt gà, thịt bò, thịt cừu, còn uống nước khoáng và đồ uống. Trong đĩa trên bàn bày dưa hấu tươi, chuối và bánh kem ngọt, mọi người dùng đũa và thìa nếm thử, ăn no căng bụng.Từ trong câu:他们 (tāmen)点 (diǎn)了 (le)鸡肉 (jīròu)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)还 (hái)喝 (hē)了 (le)矿泉水 (kuàngquánshuǐ)和 (hé)饮料 (yǐnliào)桌 (zhuō)上 (shàng)的 (de)盘子 (pánzi)里 (lǐ)放 (fàng)着 (zhe)新鲜 (xīnxiān)的 (de)西瓜 (xīguā)香蕉 (xiāngjiāo)和 (hé)甜 (tián)蛋糕 (dàngāo)大家 (dàjiā)用 (yòng)筷子 (kuàizi)和 (hé)勺子 (sháozi)尝 (cháng)了 (le)尝 (cháng)吃 (chī)得 (de)饱 (bǎo)饱 (bǎo)的 (de)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 矿泉水[礦泉水][khoáng tuyền thuỷ]Cấp: HSK 3nước khoáng
- 采矿[採礦][thái khoáng]Cấp: HSK 7–9khai thác mỏ
- 矿藏[礦藏][khoáng tàng]Cấp: HSK 7–9tài nguyên khoáng sản
- 矿产[礦產][khoáng sản]Cấp: HSK 7–9khoáng sản
- 厂矿[廠礦]nhà máy và hầm mỏ
- 富矿[富礦]quặng chất lượng cao
- 工矿[工礦]công nghiệp và khai khoáng
- 精矿[精礦]quặng tinh; tinh quặng
- 金矿[金礦]mỏ vàng; quặng vàng
- 开矿[開礦]khai thác mỏ; khai mở một vỉa
- 矿层[礦層]tầng quặng; mạch quặng
- 矿场[礦場]mỏ; khai trường
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn