Cấp: HSK 5Chữ đơn
配
Nghĩa tiếng Việtkết hợp; phù hợp; giao phối
Âm Hán Việtphối
- 1 chữ
- 10 nét
- 8 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kết hợp
- 2 phù hợp
- 3 giao phối
- 4 trộn
- 5 phối hợp
- 6 xứng đáng
- 7 chế (đơn thuốc)
- 8 phân bổ
Câu ví dụ
- 你说得对!那我们在交货期限上尽量配合他们,同时把违约赔偿条款写清楚,尽快达成一份双赢的协议。Bạn nói đúng! Vậy chúng ta cố gắng phối hợp với họ về thời hạn giao hàng, đồng thời viết rõ điều khoản bồi thường vi phạm hợp đồng, sớm đạt được một bản thoả thuận đôi bên cùng thắng.
- 小兰,就专业能力而言,你的表现一直非常出色。作为团队负责人,关键是明确分配任务,激发每位成员的潜力。Lan à, xét về năng lực chuyên môn mà nói, thể hiện của em luôn vô cùng xuất sắc. Với tư cách người phụ trách nhóm, mấu chốt là phân công nhiệm vụ rõ ràng, khơi dậy tiềm năng của mỗi thành viên.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 分配[phân phối]Cấp: HSK 5phân phối; giao; phân bổ
- 配合[phối hợp]Cấp: HSK 5phù hợp; phối hợp với; tương thích với
- 配送[phối tống]Cấp: HSK 5ghép đơn và giao hàng (tức là 配货 (pèihuò) và 送货 (sònghuò)); giao hàng
- 搭配[đắp phối]Cấp: HSK 6ghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp
- 配备[配備][phối bị]Cấp: HSK 6phân bổ; cung cấp; trang bị
- 配套[phối sáo]Cấp: HSK 6hình thành một bộ hoàn chỉnh; tương thích; phù hợp
- 配方[phối phương]Cấp: HSK 7–9đơn thuốc; công thức nấu ăn; công thức
- 配件[phối kiện]Cấp: HSK 7–9linh kiện; bộ phận; phụ kiện
- 配角[phối góc]Cấp: HSK 7–9vai phụ; vai nhỏ; (của diễn viên) diễn cùng nhau
- 配偶[phối ngẫu]Cấp: HSK 7–9vợ hoặc chồng
- 配音[phối âm]Cấp: HSK 7–9lồng tiếng (làm phim)
- 配置[phối trí]Cấp: HSK 7–9triển khai; phân bổ; cấu hình
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này