Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
xiāo

削

Nghĩa tiếng Việtgọt bằng dao; bào; cắt (bóng trong tennis, v.v.)
Âm Hán Việttước
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 gọt bằng dao
  2. 2 bào
  3. 3 cắt (bóng trong tennis, v.v.)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
xuē

削

Nghĩa tiếng Việtbào; giảm; bỏ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa