Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

反

fǎn
Nghĩa tiếng Việtngược; lộn ngược; lộn trái
Âm Hán Việtphản
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 13 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngược
  2. 2 lộn ngược
  3. 3 lộn trái
  4. 4 đảo ngược
  5. 5 trở lại
  6. 6 phản đối
  7. 7 đối lập
  8. 8 chống
Xem thêm 5 nghĩa
  1. 9 phản-
  2. 10 nổi loạn
  3. 11 sử dụng phép loại suy
  4. 12 thay vì
  5. 13 viết tắt của hệ thống phiên thiết 反切 (fǎnqiè)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập