Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
tóng

同

Nghĩa tiếng Việtgiống; tương tự; cùng
Âm Hán Việtđồng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giống
  2. 2 tương tự
  3. 3 cùng
  4. 4 như nhau
  5. 5 với

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
tòng

同

Phồn thể: [衕]
Nghĩa tiếng Việtxem 胡同 (hútòng)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 胡同 (hútòng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập