Cấp: HSK 7–9Từ ghép
自行
Nghĩa tiếng Việttự nguyện; tự chủ; tự mình
Âm Hán Việttự hàng
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tự nguyện
- 2 tự chủ
- 3 tự mình
- 4 tự...
Câu ví dụ
- 阿明,今天太阳真好!我们骑这两辆自行车去公园爬山、拍照吧。我带了新相机!Minh ơi, hôm nay nắng đẹp quá! Chúng mình đạp hai chiếc xe đạp này ra công viên leo núi, chụp ảnh nhé. Mình mang theo máy ảnh mới rồi!
- 星期天,阿明和小兰骑着两辆自行车去动物园旁边的山谷公园照相。他们买了几斤水果,每斤只要四块五角钱。Chủ nhật, Minh và Lan đạp hai chiếc xe đạp đến công viên thung lũng cạnh vườn bách thú để chụp ảnh. Họ mua mấy cân hoa quả, mỗi cân chỉ bốn tệ năm hào.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 自行车[自行車][tự hàng xa]Cấp: HSK 3xe đạp
- 自行车道[自行車道]đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp
- 自行车馆[自行車館]sân vận động đua xe đạp; velodrome
- 自行车架[自行車架]giá đỡ xe đạp; khung xe đạp
- 自行车赛[自行車賽]cuộc đua xe đạp
- 自行了断[自行了斷]tự kết liễu cuộc đời
- 自行其是hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình
- 场地自行车[場地自行車]xe đạp lòng chảo; môn đua xe đạp lòng chảo
- 公路自行车[公路自行車]xe đạp đua; xe đạp đường trường
- 山地自行车[山地自行車]xe đạp địa hình
- 环法自行车赛[環法自行車賽]cuộc đua xe đạp Tour de France
- 老山自行车馆[老山自行車館]Nhà thi đấu xe đạp lòng chảo Laoshan, địa điểm Thế vận hội Bắc Kinh 2008
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc