Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
wéi

围

Phồn thể: [圍]
Nghĩa tiếng Việtbao quanh; bao vây; xung quanh
Âm Hán Việtvè
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bao quanh
  2. 2 bao vây
  3. 3 xung quanh
  4. 4 đeo bằng cách quấn quanh (khăn quàng, khăn choàng)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Wéi

围

Phồn thể: [圍]
Nghĩa tiếng Việthọ [Wei2]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Wei2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập