Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

妥

tuǒ
Nghĩa tiếng Việtthích hợp; đầy đủ; sẵn sàng
Âm Hán Việtthoả
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thích hợp
  2. 2 đầy đủ
  3. 3 sẵn sàng
  4. 4 ổn thỏa

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập