Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
妥
Nghĩa tiếng Việtthích hợp; đầy đủ; sẵn sàng
Âm Hán Việtthoả
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thích hợp
- 2 đầy đủ
- 3 sẵn sàng
- 4 ổn thỏa
Câu ví dụ
- 唯有在尊重权利对等的前提下,以建设性的妥协寻求最大公约数,兼顾各方长远利益,方能铸就稳固而持久的战略伙伴关系。Chỉ có trên tiền đề tôn trọng sự tương xứng về quyền lợi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất bằng sự nhânượng mang tính xây dựng và dung hoà lợi ích lâu dài của các bên mới có thể tạo dựng mối quan hệ đối tác chiến lược vững chắc, bền lâu.
- 阿明,对方公司希望缩短交货期限,同时还要求我们降低百分之五的报价。我们是不是应该适当妥协?Minh ơi, công ty đối phương hy vọng rút ngắn thời hạn giao hàng, đồng thời còn yêu cầu chúng ta giảm 5% báo giá. Chúng ta có nên nhượng bộ thích đáng không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 妥当[妥當][thoả đương]Cấp: HSK 7–9thích hợp; phù hợp; sẵn sàng
- 妥善[thoả thiện]Cấp: HSK 7–9thích hợp; đúng đắn
- 妥协[妥協]Cấp: HSK 7–9thỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
- 稳妥[穩妥][ủn thoả]Cấp: HSK 7–9đáng tin cậy
- 办妥[辦妥]sắp xếp; giải quyết; xong xuôi
- 备妥[備妥]chuẩn bị sẵn sàng
- 不妥không thỏa đáng; không thích hợp
- 欠妥không đúng; không phù hợp; không thỏa đáng
- 收妥(thương mại) đã nhận được (hàng hóa, tiền)
- 谈妥[談妥]đi đến thỏa thuận; đạt được đồng ý
- 妥坝[妥壩]huyện cũ từ năm 1983 ở châu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng; thay thế bởi các huyện Qamdo, Zhag'yab và Jomdo năm 1999
- 妥实[妥實]thích hợp; phù hợp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan