Cấp: HSK 4Chữ đơn
算
Nghĩa tiếng Việtcoi như; tính toán; tính
Âm Hán Việttoán
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 coi như
- 2 tính toán
- 3 tính
- 4 toán
Câu ví dụ
- 小兰,你看这儿的饼干和牛奶正在打折,买二送一,还免费送一个购物袋,真划算!Lan ơi, bạn nhìn bánh quy và sữa ở đây đang giảm giá kìa, mua hai tặng một, còn tặng miễn phí một túi mua hàng, hời thật đấy!
- 阿明,一次失败算不了什么。从你刚才的发言里,我已经听出来你平时做了非常充分的准备。Minh à, một lần thất bại chẳng tính là gì đâu. Từ phần phát biểu vừa rồi của em, thầy đã nghe ra được bình thường em đã chuẩn bị vô cùng đầy đủ.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打算[đả toán]Cấp: HSK 3dự định; dự tính; tính toán
- 计算[計算][kể toán]Cấp: HSK 5đếm; tính toán; tính ra
- 计算机[計算機][kể toán cơ]Cấp: HSK 5máy tính; (Đài Loan) máy tính cầm tay
- 就算[tựu toán]Cấp: HSK 6(thông tục) ngay cả khi
- 算了[toán liễu]Cấp: HSK 6để vậy đi; cho qua đi; quên nó đi
- 算是[toán thị]Cấp: HSK 6được coi là; cuối cùng
- 总算[總算][tổng toán]Cấp: HSK 6cuối cùng; cuối cùng thì; nhìn chung
- 不算[bất toán]Cấp: HSK 7–9không tính; không đếm; không được xem là
- 测算[測算][trắc toán]Cấp: HSK 7–9đo lường và tính toán
- 估算[cổ toán]Cấp: HSK 7–9sự đánh giá; sự ước lượng
- 划算[hoạch toán]Cấp: HSK 7–9tính toán; cân nhắc (lợi và hại); xem là có lợi
- 结算[結算][kết toán]Cấp: HSK 7–9thanh toán; kết toán
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ giới từ hoá 得益于 / 致力于 / 着眼于 · Kết quả + 得益于 + Nguyên nhân thuận lợi | Chủ thể + 致力于 / 着眼于 + Mục tiêu dài hạnHSK 6
- Khung cảm thán & mức độ 不禁 + Động từ / 不堪 + Động từ · 不禁 + Động từ tâm lý (không khỏi…) | 不堪 + 设想 / 回首 / 重负HSK 6
- Cấu trúc tăng tiến tầng sâu 既要…更要… · Chủ ngữ + 既要 + Yêu cầu cơ bản,更要 + Yêu cầu cốt lõi tầng cao hơnHSK 7–9
- Thành ngữ nghị luận 不可或缺 (không thể thiếu) · Đóng vai trò是 + 不可或缺的 + Danh từ | Trong lĩnh vực…, A + 不可或缺HSK 7–9