Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

香

xiāng
Nghĩa tiếng Việtthơm; ngửi thơm; hương thơm
Âm Hán Việthương
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thơm
  2. 2 ngửi thơm
  3. 3 hương thơm
  4. 4 ngon hoặc hấp dẫn
  5. 5 (ăn) ngon lành
  6. 6 (ngủ) ngon
  7. 7 nước hoa hoặc gia vị
  8. 8 que hương hoặc cây nhang
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập