Cấp: HSK 4Chữ đơn
香
Nghĩa tiếng Việtthơm; ngửi thơm; hương thơm
Âm Hán Việthương
- 1 chữ
- 9 nét
- 8 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thơm
- 2 ngửi thơm
- 3 hương thơm
- 4 ngon hoặc hấp dẫn
- 5 (ăn) ngon lành
- 6 (ngủ) ngon
- 7 nước hoa hoặc gia vị
- 8 que hương hoặc cây nhang
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 我不喝啤酒和别的酒,我要一瓶不加冰的矿泉水。你们看,盘子里的西瓜和香蕉又新鲜又甜!Mình không uống bia và các loại rượu khác, mình lấy một chai nước khoáng không đá. Các bạn nhìn xem, dưa hấu và chuối trong đĩa vừa tươi vừa ngọt!
- 他们点了鸡肉、牛肉、羊肉,还喝了矿泉水和饮料。桌上的盘子里放着新鲜的西瓜、香蕉和甜蛋糕,大家用筷子和勺子尝了尝,吃得饱饱的。Họ gọi thịt gà, thịt bò, thịt cừu, còn uống nước khoáng và đồ uống. Trong đĩa trên bàn bày dưa hấu tươi, chuối và bánh kem ngọt, mọi người dùng đũa và thìa nếm thử, ăn no căng bụng.Từ trong câu:他们 (tāmen)点 (diǎn)了 (le)鸡肉 (jīròu)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)还 (hái)喝 (hē)了 (le)矿泉水 (kuàngquánshuǐ)和 (hé)饮料 (yǐnliào)桌 (zhuō)上 (shàng)的 (de)盘子 (pánzi)里 (lǐ)放 (fàng)着 (zhe)新鲜 (xīnxiān)的 (de)西瓜 (xīguā)香蕉 (xiāngjiāo)和 (hé)甜 (tián)蛋糕 (dàngāo)大家 (dàjiā)用 (yòng)筷子 (kuàizi)和 (hé)勺子 (sháozi)尝 (cháng)了 (le)尝 (cháng)吃 (chī)得 (de)饱 (bǎo)饱 (bǎo)的 (de)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 香蕉[hương tiêu]Cấp: HSK 3quả chuối
- 香肠[香腸][hương trường]Cấp: HSK 6xúc xích
- 香水[hương thuỷ]Cấp: HSK 6nước hoa
- 香料[hương liệu]Cấp: HSK 7–9gia vị; chất tạo mùi; hương liệu
- 香油[hương dầu]Cấp: HSK 7–9dầu mè; dầu thơm
- 口香糖[khẩu hương đường]Cấp: HSK 7–9kẹo cao su
- 暗香hương thơm phảng phất
- 百香quả chanh leo
- 残香[殘香]hương thơm vương vấn
- 沉香trầm hương; cây trầm hương; gỗ trầm (Aquilaria agallocha)
- 吃香được ưa chuộng; được săn đón; được đánh giá cao
- 丁香cây tử đinh hương (Syringa spp); đinh hương (Syzygium aromaticum)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này