Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

公

gōng
Nghĩa tiếng Việtcông cộng; sở hữu tập thể; chung
Âm Hán Việtcông
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 công cộng
  2. 2 sở hữu tập thể
  3. 3 chung
  4. 4 quốc tế (ví dụ: hải phận, hệ mét, lịch)
  5. 5 công khai
  6. 6 công bằng
  7. 7 chính trực
  8. 8 Công tước, cấp cao nhất trong ngũ tước 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 đáng kính (quý ông)
  2. 10 bố chồng
  3. 11 đực (động vật)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập