Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

较

Phồn thể: [較]
jiào
Nghĩa tiếng Việt(hình thức ràng buộc) so sánh; (văn học) tranh luận; so với
Âm Hán Việtgiảo
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (hình thức ràng buộc) so sánh
  2. 2 (văn học) tranh luận
  3. 3 so với
  4. 4 (trước tính từ) tương đối; khá; hơi
  5. 5 cũng đọc là [jiao3]

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập