Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

消

xiāo
Nghĩa tiếng Việtgiảm bớt; lắng xuống; tiêu thụ; giảm; tiêu phí (thời gian)
Âm Hán Việttiêu
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giảm bớt; lắng xuống
  2. 2 tiêu thụ; giảm
  3. 3 tiêu phí (thời gian)
  4. 4 (sau 不 (bù) hoặc 只 (zhǐ) hoặc 何 (hé),...) cần; yêu cầu; mất

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập