Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

订

Phồn thể: [訂]
dìng
Nghĩa tiếng Việtđồng ý; kết luận; lập ra
Âm Hán Việtđính
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đồng ý
  2. 2 kết luận
  3. 3 lập ra
  4. 4 đặt mua (báo chí,...)
  5. 5 đặt hàng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập