Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
qū

区

Phồn thể: [區]
Nghĩa tiếng Việtkhu vực; vùng; quận
Âm Hán Việtkhu
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khu vực
  2. 2 vùng
  3. 3 quận
  4. 4 nhỏ
  5. 5 phân biệt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Ōu

区

Phồn thể: [區]
Nghĩa tiếng Việthọ [Ou1]
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ou1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập