Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
区
Phồn thể: [區]Nghĩa tiếng Việtkhu vực; vùng; quận
Âm Hán Việtkhu
- 1 chữ
- 4 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khu vực
- 2 vùng
- 3 quận
- 4 nhỏ
- 5 phân biệt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 小侯,我以前来过这片郊区,那时候河水受过污染,周围的树也很少。Tiểu Hầu ơi, trước đây mình từng đến vùng ngoại ô này, hồi đó nước sông từng bị ô nhiễm, cây cối xung quanh cũng rất ít.
- 啊,北部山区的自然风景真美!背着这么重的背包爬了两个小时,虽然有点儿累,但是太值得了!Ôi, phong cảnh thiên nhiên vùng núi phía Bắc đẹp thật! Đeo chiếc ba lô nặng thế này leo suốt hai tiếng đồng hồ, tuy hơi mệt một chút nhưng quá xứng đáng!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 小区[小區][tiểu khu]Cấp: HSK 3khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm; (viễn thông) ô
- 郊区[郊區][giao khu]Cấp: HSK 4quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
- 郊区[郊區]Cấp: HSK 4Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (TónglíngShì), An Huy
- 景区[景區][cảnh khu]Cấp: HSK 4khu danh lam thắng cảnh
- 区别[區別][khu biết]Cấp: HSK 4sự khác biệt; phân biệt; kỳ thị
- 市区[市區][thị khu]Cấp: HSK 4quận đô thị; trung tâm thành phố; trung tâm
- 城区[城區][thành khu]Cấp: HSK 5quận thành phố; khu vực đô thị
- 地区[地區][địa khu]Cấp: HSK 5địa phương; khu vực; quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức)
- 区域[區域][khu vực]Cấp: HSK 5khu vực; vùng; quận
- 山区[山區][sơn khu]Cấp: HSK 5vùng núi
- 社区[社區][xã khu]Cấp: HSK 5cộng đồng; khu dân cư
- 区分[區分][khu phân]Cấp: HSK 6phân biệt; vạch ra sự khác nhau; chia thành các loại
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱[bão]Cấp: HSK 4ôm; mang (trong tay); ôm ấp
- 笨[bổn]Cấp: HSK 4ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn
- 多么[多麼][đa ma]Cấp: HSK 4như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.)
- 感动[感動][cảm động]Cấp: HSK 4làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
- 共[cộng]Cấp: HSK 4chung; chung nhau; chia sẻ
- 仅[僅][cận]Cấp: HSK 4hầu như; chỉ; vừa đủ
- 仅仅[僅僅][cận cận]Cấp: HSK 4hầu như không; chỉ; đơn thuần
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡 · 推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展HSK 7–9
- Phân biệt phó từ 就 (jiù) và 才 (cái) · Thời gian / Số lượng + 就 + Động từ (sớm/nhanh) | Thời gian / Số lượng + 才 + Động từ (muộn/lâu)HSK 3
- Phó từ mức độ 挺…的 & Bổ ngữ mức độ …极了 · 挺 + Tính từ + 的 | Tính từ / Động từ tâm lý + 极了HSK 3
- Phân biệt tổng hợp ba trợ từ động thái 了 / 着 / 过 · Động từ + 了 (hoàn thành/thay đổi) | Động từ + 着 (trạng thái đang duy trì) | Động từ + 过 (trải nghiệm trong quá khứ)HSK 4
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5
- Phân biệt từ nối chỉ hệ quả 致使 / 导致 / 从而 · Nguyên nhân xấu + 致使 / 导致 + Hậu quả tiêu cực | Hành động/Biện pháp A,从而 + Đạt được kết quả tích cực BHSK 5