Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn
pǐn

品

Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) hàng hóa; sản phẩm; hàng; (hình thức kết hợp) cấp; hạng; loại; kiểu; dạng
Âm Hán Việtphẩm
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) hàng hóa; sản phẩm; hàng
  2. 2 (hình thức kết hợp) cấp; hạng
  3. 3 loại; kiểu; dạng
  4. 4 tính cách; phẩm chất; bản chất; tính tình
  5. 5 nếm thứ gì đó; thử
  6. 6 phê bình; bình luận; đánh giá; nhận xét
  7. 7 phím (trên đàn guitar hoặc tỳ bà)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập