Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
dìng

定

Nghĩa tiếng Việtcố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụ
Âm Hán Việtđịnh
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cố định; đặt; làm cho xác định
  2. 2 đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng
  3. 3 đông lại; kết tụ
  4. 4 (văn học) chắc chắn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập