Cấp: HSK 4Chữ đơn
定
Nghĩa tiếng Việtcố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụ
Âm Hán Việtđịnh
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cố định; đặt; làm cho xác định
- 2 đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng
- 3 đông lại; kết tụ
- 4 (văn học) chắc chắn
Câu ví dụ
- 总的来说,只要我们把每天学到的词汇和语法真正运用到生活中,就一定能不断成长,顺利迈向HSK五级的新阶段!Nói chung, chỉ cần chúng ta vận dụng thực sự từ vựng và ngữ pháp học được mỗi ngày vào cuộc sống, thì nhất định có thể không ngừng trưởng thành, thuận lợi bước sang giai đoạn mới của HSK 5!
- 您说得对。即使需要重新修改好几遍,我也会耐心地坚持下去,一定克服这个难关!Thầy nói đúng ạ. Cho dù cần phải sửa đi sửa lại mấy lần, em cũng sẽ kiên nhẫn bền bỉ đến cùng, nhất định vượt qua cửa ải khó khăn này!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 决定[決定][quyết định]Cấp: HSK 3quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định
- 一定[nhất định]Cấp: HSK 3chắc chắn; nhất định; nhất thiết
- 规定[規定][qui định]Cấp: HSK 4quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu); quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định
- 肯定[khẳng định]Cấp: HSK 4chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định
- 定期[định kì]Cấp: HSK 5vào các ngày cố định; định kỳ; theo định kỳ
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 固定[cố định]Cấp: HSK 5cố định; gắn chặt; đặt cố định
- 确定[確定][xác định]Cấp: HSK 5rõ ràng; chắc chắn; cố định
- 稳定[穩定]Cấp: HSK 5vững vàng; ổn định; sự ổn định
- 约定[約定][ước định]Cấp: HSK 5thoả thuận (sau khi thảo luận); kết luận một giao kèo; sắp xếp
- 制定[chế định]Cấp: HSK 5soạn thảo; xây dựng
- 说不定[說不定][thuyết bất định]Cấp: HSK 5không thể nói chắc; có lẽ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 低[đây]Cấp: HSK 4thấp; bên dưới; cúi (đầu)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Định ngữ nhiều tầng (多项定语) · Chỉ định/Số lượng + Động từ/Trạng thái +的 + Tính từ/Màu sắc + (的) + Danh từ trung tâmHSK 3
- Động từ văn viết 奠定…基础 (đặt nền móng vững chắc cho…) · 为 + Mục tiêu lâu dài + 奠定坚实的基础HSK 7–9
- Giới từ dẫn căn cứ khách quan 鉴于… · 鉴于 + Tình hình / Thực tế khách quan,Chủ ngữ + 决定 / 应当 + Hành độngHSK 7–9
- Mốc thời gian 以前 (trước khi) và 以后 (sau khi) · (Động từ / Mệnh đề / Khoảng thời gian +) 以前 / 以后,Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Phó từ duy trì 一直 / 总是 / 常常 & Câu phản vấn 不是…吗? · Chủ ngữ + 一直 (liên tục) / 总是 (luôn luôn) / 常常 (thường xuyên) + Vị ngữ | 不是…吗?HSK 3
- Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng 起来 / 下去 / 出来 · Động từ/Tính từ + 起来 (bắt đầu / trở nên) | Động từ + 下去 (tiếp tục kéo dài) | Động từ + 出来 (nhận biết / tạo ra từ ẩn sang hiện)HSK 4