Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
shǒu

守

Nghĩa tiếng Việtcanh gác; phòng thủ; theo dõi
Âm Hán Việtthú
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 canh gác
  2. 2 phòng thủ
  3. 3 theo dõi
  4. 4 tuân thủ pháp luật
  5. 5 tuân theo (quy tắc hoặc nghi thức)
  6. 6 gần
  7. 7 bên cạnh

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập