Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
bào

报

Phồn thể: [報]
Nghĩa tiếng Việtthông báo; thông tin; báo cáo
Âm Hán Việtbáo
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thông báo
  2. 2 thông tin
  3. 3 báo cáo
  4. 4 báo chí
  5. 5 báo đáp
  6. 6 trả thù
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập