Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

管

Phồn thể: [筦]
guǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 管 (guǎn)
Âm Hán Việtquản
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 管 (guǎn)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

管

Guǎn
Nghĩa tiếng Việthọ [Guan3]
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Guan3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

管

guǎn
Nghĩa tiếng Việtchăm sóc; kiểm soát; quản lý
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 15 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chăm sóc
  2. 2 kiểm soát
  3. 3 quản lý
  4. 4 phụ trách
  5. 5 trông nom
  6. 6 vận hành
  7. 7 quan tâm
  8. 8 ống
Xem thêm 7 nghĩa
  1. 9 đường ống
  2. 10 nhạc cụ họ gỗ
  3. 11 lượng từ cho vật hình ống
  4. 12 tiểu từ giống 把 (bǎ) trong cấu trúc 管...叫
  5. 13 bút lông
  6. 14 (khẩu ngữ) đến
  7. 15 hướng tới

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập