Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
sǎo

扫

Phồn thể: [掃]
Nghĩa tiếng Việtquét (bằng chổi hoặc chổi quét); quét sạch; xoá bỏ; loại bỏ; quét qua (mắt, v.v.); nhìn lướt
Âm Hán Việttảo
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
  2. 2 quét sạch; xoá bỏ; loại bỏ
  3. 3 quét qua (mắt, v.v.); nhìn lướt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
sào

扫

Phồn thể: [掃]
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) cây chổi (lớn)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) cây chổi (lớn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập