Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
bǎo

保

Nghĩa tiếng Việtphòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)
Âm Hán Việtbảo
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phòng thủ; bảo vệ; giữ
  2. 2 bảo đảm; đảm bảo
  3. 3 (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Bǎo

保

Nghĩa tiếng ViệtBulgaria (viết tắt của 保加利亚 (Bǎojiālìyà))
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 Bulgaria (viết tắt của 保加利亚 (Bǎojiālìyà))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập