Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

润

Phồn thể: [潤]
rùn
Nghĩa tiếng Việtẩm; bóng; mượt; làm ẩm; bôi trơn; tô điểm; nâng cao
Âm Hán Việtnhuần
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ẩm; bóng; mượt
  2. 2 làm ẩm; bôi trơn
  3. 3 tô điểm; nâng cao
  4. 4 lợi nhuận; thù lao
  5. 5 (từ mới khoảng 2021) (tiếng lóng) (từ mượn từ "run") di cư (để chạy trốn điều kiện bất lợi)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập